Chuyển đến nội dung
Whisper Isle
Wiki
Chơi ngay
Chó Săn Mũi Đất · Lv.1
Thỏ Ngọc · Lv.2
Sói Rừng · Lv.2
Kẻ Mót Xác Tàu · Lv.4
Bò Hoang Dã · Lv.5
Khung Xương Phù Thủy · Lv.7
Hải Tặc Đảo · Lv.8
Sói Đầu Đàn · Lv.8
Chó Đen Mỏ Neo Chìm · Lv.9
Chim Cắt Mũi Đất · Lv.10
Tư Tế Bạch Cốt · Lv.12
Sói Vương Bờm Sương · Lv.12
Côn Đồ Mỏ Neo Chìm · Lv.12
Chim Cắt Mũi Trắng · Lv.14
Chó Rừng Tro · Lv.25
Bò Trườn Bazan · Lv.27
Diều Hâu Tro · Lv.29
Thằn Lằn Lưng Dung Nham · Lv.30
Kẻ Đốt Lưu Huỳnh · Lv.31
Kẻ Đào Mộ · Lv.33
Vard Đục Đá · Lv.35
Grumhold Bọc Xỉ · Lv.40
Đảo Thì Thầm
Đảo Hải Đăng
Ngoài trời
Hang ổ cướp · Tầng 1
Hang ổ cướp · Tầng 2
Tầng sâu nhà nguyện
Whisper Isle
Wiki
Chơi ngay
Tìm trong wiki
/
Trang chủ wiki
Đảo Thì Thầm · Ngoài trời
Đảo Thì Thầm · Ngoài trời · Lv.1–40
Quái vật
Vật phẩm
Bản đồ
Sự kiện
Bản đồ này
Đảo Thì Thầm · Ngoài trời
Tất cả
Chó Săn Mũi Đất
10 con trên bản đồ · Hồi sinh 7 giây
Lv.1
Thỏ Ngọc
Lễ hội Trung Thu
· Giới hạn
12 con trên bản đồ · Hồi sinh 30 giây
Lv.2
Sói Rừng
12 con trên bản đồ · Hồi sinh 8 giây
Lv.2
Kẻ Mót Xác Tàu
4 con trên bản đồ · Hồi sinh 9 giây
Lv.4
Bò Hoang Dã
14 con trên bản đồ · Hồi sinh 9 giây
Lv.5
Khung Xương Phù Thủy
4 con trên bản đồ · Hồi sinh 12 giây
Lv.7
Hải Tặc Đảo
9 con trên bản đồ · Hồi sinh 12 giây
Lv.8
Sói Đầu Đàn
1 con trên bản đồ · Hồi sinh 30 giây
Lv.8
Chó Đen Mỏ Neo Chìm
3 con trên bản đồ · Hồi sinh 10 giây
Lv.9
Chim Cắt Mũi Đất
4 con trên bản đồ · Hồi sinh 12 giây
Lv.10
Tư Tế Bạch Cốt
1 con trên bản đồ · Hồi sinh 30 giây
Lv.12
Sói Vương Bờm Sương
1 con trên bản đồ · Hồi sinh 1,5 giờ–3 giờ
Lv.12
Côn Đồ Mỏ Neo Chìm
4 con trên bản đồ · Hồi sinh 12 giây
Lv.12
Chim Cắt Mũi Trắng
1 con trên bản đồ · Hồi sinh 1,5 giờ–3 giờ
Lv.14
Chó Rừng Tro
6 con trên bản đồ · Hồi sinh 20 giây
Lv.25
Bò Trườn Bazan
5 con trên bản đồ · Hồi sinh 25 giây
Lv.27
Diều Hâu Tro
5 con trên bản đồ · Hồi sinh 25 giây
Lv.29
Thằn Lằn Lưng Dung Nham
1 con trên bản đồ · Hồi sinh 1,5 giờ–3 giờ
Lv.30
Kẻ Đốt Lưu Huỳnh
4 con trên bản đồ · Hồi sinh 30 giây
Lv.31
Kẻ Đào Mộ
4 con trên bản đồ · Hồi sinh 30 giây
Lv.33
Vard Đục Đá
1 con trên bản đồ · Hồi sinh 30 phút
Lv.35
Grumhold Bọc Xỉ
1 con trên bản đồ · Hồi sinh 30 phút
Lv.40
Tất cả
63
Vật chứa
4
Nguyên liệu
22
Tiêu hao
3
Trang bị
30
Sách Kỹ Năng
4
Túi Bụi Tro Tàn
Vật chứa · Kẻ Đốt Lưu Huỳnh、Kẻ Đào Mộ、Vard Đục Đá
100%
Túi Tiền Tùy Táng
Vật chứa · Khung Xương Phù Thủy、Tư Tế Bạch Cốt
100%
Túi Tiền Cướp Được
Vật chứa · Hải Tặc Đảo、Kẻ Mót Xác Tàu、Côn Đồ Mỏ Neo Chìm
100%
Nanh Sói
Nguyên liệu · Sói Đầu Đàn、Sói Vương Bờm Sương、Chim Cắt Mũi Trắng…
100%
Đinh Mộ Cổ
Nguyên liệu · Vard Đục Đá、Kẻ Đào Mộ
100%
Mảnh Sọ Nguyền Rủa
Nguyên liệu · Tư Tế Bạch Cốt、Khung Xương Phù Thủy
91%
Bánh Trung Thu Đoàn Viên
Lễ hội Trung Thu
· Giới hạn
Tiêu hao · Thỏ Ngọc
90%
Vảy Đá Bazan
Nguyên liệu · Thằn Lằn Lưng Dung Nham、Bò Trườn Bazan
84%
Da Sói
Nguyên liệu · Chim Cắt Mũi Trắng、Sói Rừng、Chó Săn Mũi Đất…
84%
Mảnh Đá Niêm Phong
Nguyên liệu · Vard Đục Đá、Kẻ Đào Mộ
76%
Tro Cốt
Nguyên liệu · Khung Xương Phù Thủy、Tư Tế Bạch Cốt
75%
Bánh Lưu Huỳnh Thô
Nguyên liệu · Kẻ Đốt Lưu Huỳnh
75%
Da Bò Rừng
Nguyên liệu · Bò Hoang Dã
70%
Da Chó Rừng Tro
Nguyên liệu · Chó Rừng Tro
70%
Lông Vũ Diều Hâu Tro
Nguyên liệu · Diều Hâu Tro
70%
Huy Hiệu Thổ Phỉ
Nguyên liệu · Hải Tặc Đảo、Côn Đồ Mỏ Neo Chìm、Kẻ Mót Xác Tàu
70%
Mảnh Thép Vỡ
Nguyên liệu · Kẻ Mót Xác Tàu、Hải Tặc Đảo、Côn Đồ Mỏ Neo Chìm
70%
Móng Vuốt Bò Trườn
Nguyên liệu · Thằn Lằn Lưng Dung Nham、Bò Trườn Bazan
64%
Cuộn Giấy Hồi Quy
Tiêu hao · Vard Đục Đá、Tư Tế Bạch Cốt、Khung Xương Phù Thủy…
50%
Ủng Dẫm Mộ
Ủng · Vard Đục Đá
40%
Bùa Phong Ấn Lưu Huỳnh
Bùa hộ mệnh · Vard Đục Đá
35%
Sừng Bò Rừng
Nguyên liệu · Bò Hoang Dã
30%
Nanh Chó Rừng Tro
Nguyên liệu · Chó Rừng Tro
30%
Sỏi Mề Diều Hâu
Nguyên liệu · Diều Hâu Tro
30%
Giáp Vảy Bazan
Áo giáp · Vard Đục Đá
30%
Lưỡi Cong Triều Đêm
Tay chính · Dao găm · Vard Đục Đá
30%
Hũ Than Hồng
Nguyên liệu · Kẻ Đốt Lưu Huỳnh
25%
Sách phép — Thiên thạch
Sách Kỹ Năng · Vard Đục Đá、Kẻ Đốt Lưu Huỳnh、Diều Hâu Tro…
15%
Đá Lãng Quên
Nguyên liệu · Vard Đục Đá
12%
Cuộn Cường Hóa Giáp
Nguyên liệu · Vard Đục Đá、Tư Tế Bạch Cốt、Kẻ Đốt Lưu Huỳnh
10%
Bưởi Cầu Phúc
Lễ hội Trung Thu
· Giới hạn
Tiêu hao · Thỏ Ngọc
10%
Túi Lộc Trung Thu
Lễ hội Trung Thu
· Giới hạn
Vật chứa · Thỏ Ngọc
8%
Sách phép — Sét liên hoàn
Sách Kỹ Năng · Tư Tế Bạch Cốt、Khung Xương Phù Thủy
6%
Sách phép — Vỡ băng
Sách Kỹ Năng · Tư Tế Bạch Cốt、Khung Xương Phù Thủy
6%
Thắt Lưng Đá Bazan
Thắt lưng · Bò Trườn Bazan
3%
Thắt Lưng Da Chó Rừng
Thắt lưng · Chó Rừng Tro
3%
Găng Tay Nắm Tro
Găng tay · Chó Rừng Tro
3%
Găng Tay Lông Diều
Găng tay · Diều Hâu Tro
3%
Áo Dệt Than Hồng
Áo lót · Bò Trườn Bazan
3%
Áo Chỉ Lưu Huỳnh
Áo lót · Diều Hâu Tro
3%
Thắt Lưng Phao Bấc
Thắt lưng · Chó Đen Mỏ Neo Chìm
2,5%
Thắt Lưng Thợ Dây
Thắt lưng · Hải Tặc Đảo
2,5%
Găng Tay Vá Lưới
Găng tay · Côn Đồ Mỏ Neo Chìm、Chó Đen Mỏ Neo Chìm
2,5%
Găng Tay Mòn Dây
Găng tay · Hải Tặc Đảo
2,5%
Áo Lót Thủy Thủ
Áo lót · Hải Tặc Đảo、Côn Đồ Mỏ Neo Chìm
2,5%
Áo Choàng Vải Buồm Cũ
Áo choàng · Kẻ Mót Xác Tàu
2%
Nanh Bến Cảng
Tay chính · Dao găm · Côn Đồ Mỏ Neo Chìm
2%
Trượng Gỗ Đắm Tàu
Tay chính · Trượng · Chó Đen Mỏ Neo Chìm
1,5%
Trảm Kiếm Sắt Neo
Tay chính · Kiếm · Côn Đồ Mỏ Neo Chìm
1,5%
Giáp Da Thủy Thủ
Áo giáp · Côn Đồ Mỏ Neo Chìm
1,2%
Ủng Kéo Xích
Ủng · Côn Đồ Mỏ Neo Chìm
1%
Nhẫn Xích Rỉ
Nhẫn · Chó Đen Mỏ Neo Chìm
1%
Sách chiến kỹ: Nhát Chém Đoạn Thế
Sách Kỹ Năng · Hải Tặc Đảo
0,2%
Cuộn Cường Hóa Vũ Khí
Nguyên liệu · Kẻ Đào Mộ
0,05%
Ủng Grumhold
Ủng · Grumhold Bọc Xỉ
Cá nhân
Trường Cung Grumhold
Tay chính · Cung · Grumhold Bọc Xỉ
Cá nhân
Bùa Grumhold
Bùa hộ mệnh · Grumhold Bọc Xỉ
Cá nhân
Áo Choàng Grumhold
Áo choàng · Grumhold Bọc Xỉ
Cá nhân
Dao Grumhold
Tay chính · Dao găm · Grumhold Bọc Xỉ
Cá nhân
Đại Kiếm Grumhold
Tay chính · Đại kiếm · Grumhold Bọc Xỉ
Cá nhân
Lõi Xỉ
Nguyên liệu · Grumhold Bọc Xỉ
Cá nhân
Trượng Grumhold
Tay chính · Trượng · Grumhold Bọc Xỉ
Cá nhân
Trường Kiếm Grumhold
Tay chính · Kiếm · Grumhold Bọc Xỉ
Cá nhân
Đảo Thì Thầm
4
Đảo Thì Thầm
Lv.1–40
22
Hang ổ cướp · Tầng 1
Lv.9–14
4
Hang ổ cướp · Tầng 2
Lv.9–18
7
Tầng sâu nhà nguyện
Lv.35–40
8
Đảo Hải Đăng
5
Đảo Hải Đăng
Lv.31–45
15
Tầng Hầm Pháo Đài Cũ B1 · Tầng canh gác
Lv.40–42
4
Tầng Hầm Pháo Đài Cũ B2 · Ngục ngập nước
Lv.41–43
4
Tầng Hầm Pháo Đài Cũ B4 · Hầm mỏ sập
Lv.43–45
4
Tầng Hầm Pháo Đài Cũ B5 · Sảnh Cổng Biển
Lv.45–45
3
Lễ hội Trung Thu
16:00 20 thg 9, 2026 UTC – 16:00 4 thg 10, 2026 UTC
Đã kết thúc
Sói tràn làng
Hằng ngày lúc 04:30, 12:30, 14:30 (UTC)
Tập kích